Quẻ 同人 Đồng NhânQuẻ 13

Thiên (trên) · Hỏa (dưới)
Quái trên
Càn () — Thiên, hành Kim
Quái dưới
Ly () — Hỏa, hành Hỏa

Thoán từ (卦辞)

同人于野,亨。利涉大川,利君子貞。

Quẻ Đồng Nhân: cùng người hoà đồng nơi đồng nội rộng rãi (chí công vô tư), hanh thông. Lợi về việc vượt sông lớn, lợi về sự giữ chính của người quân tử.

Đại tượng (大象)

天與火,同人;君子以類族辨物。

Trời và lửa (cùng bốc lên) là quẻ Đồng Nhân; người quân tử lấy đó mà phân loại các nhóm/họ, biện biệt sự vật cho rõ đồng dị.

Hào từ

  1. 初九:同人于門,無咎。Hào 1 (Sơ cửu): Hoà đồng với người ngay ngoài cửa (rộng rãi, công bằng, chưa thiên tư), không lỗi.
  2. 六二:同人于宗,吝。Hào 2 (Lục nhị): Chỉ hoà đồng trong phạm vi họ hàng/phe mình (hẹp hòi, thiên tư), đáng tiếc.
  3. 九三:伏戎于莽,升其高陵,三歲不興。Hào 3 (Cửu tam): Phục binh trong bụi rậm, lên gò cao dò xét (toan tranh); ba năm rốt cuộc chẳng dấy lên được (không dám đánh).
  4. 九四:乘其墉,弗克攻,吉。Hào 4 (Cửu tứ): Trèo lên tường thành (toan công kích) nhưng tự biết lý không thuận nên không đánh, tốt.
  5. 九五:同人,先號咷而後笑,大師克相遇。Hào 5 (Cửu ngũ): Người đồng tâm, trước khóc than (vì bị ngăn cách) mà sau cười; phải dùng đại quân thắng (vượt trở ngại) rồi mới gặp được nhau.
  6. 上九:同人于郊,無悔。Hào 6 (Thượng cửu): Hoà đồng ở chốn ngoài thành (xa, chưa thật đắc chí nhưng không thiên tư), không hối hận.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
12. 14. Đại Hữu

Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.