Quẻ 隨 TùyQuẻ 17
兌 Trạch (trên) · 震 Lôi (dưới)
- Quái trên
- Đoài (兌) — Trạch, hành Kim
- Quái dưới
- Chấn (震) — Lôi, hành Mộc
Thoán từ (卦辞)
元亨利貞,無咎。
Quẻ Tùy: đầu cả, hanh thông, thuận lợi, chính bền (đủ bốn đức), không lỗi — biết theo (tuỳ thuận) đúng đạo thì hanh thông.
Đại tượng (大象)
澤中有雷,隨;君子以嚮晦入宴息。
Trong đầm có sấm (sấm thu lại nghỉ) là quẻ Tùy; người quân tử lấy đó mà khi trời tối thì vào nhà nghỉ ngơi yên giấc (thuận theo thời).
Hào từ
- 初九:官有渝,貞吉。出門交有功。Hào 1 (Sơ cửu): Chủ kiến/chức phận có chỗ đổi thay (biết thuận biến); giữ chính thì tốt. Ra khỏi cửa mà giao tiếp rộng rãi (không thiên tư) thì có công.
- 六二:係小子,失丈夫。Hào 2 (Lục nhị): Ràng theo kẻ nhỏ ở gần dưới thì mất bậc trượng phu xứng đáng — không thể được cả hai.
- 六三:係丈夫,失小子。隨有求得,利居貞。Hào 3 (Lục tam): Ràng theo bậc trượng phu thì mất kẻ nhỏ. Theo đúng người thì cầu được toại; lợi ở việc ở yên giữ chính.
- 九四:隨有獲,貞凶。有孚在道,以明,何咎。Hào 4 (Cửu tứ): Theo mà có thu hoạch (thu phục lòng người về mình); giữ thế ấy thì xấu (dễ bị nghi). Nhưng nếu có lòng thành, giữ đúng đạo, lại sáng suốt, thì có lỗi gì đâu.
- 九五:孚于嘉,吉。Hào 5 (Cửu ngũ): Thành tín với điều tốt đẹp (theo cái thiện), tốt.
- 上六:拘係之,乃從維之。王用亨于西山。Hào 6 (Thượng lục): Buộc giữ chặt lấy (lòng quy thuận đến cùng), rồi lại ràng buộc thêm. Như vua dùng lễ tế hưởng (亨=享) ở núi Tây — chí thành cảm cách.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.