Quẻ 觀 QuánQuẻ 20
- Quái trên
- Tốn (巽) — Phong, hành Mộc
- Quái dưới
- Khôn (坤) — Địa, hành Thổ
Thoán từ (卦辞)
盥而不薦,有孚顒若。
Quẻ Quán: như khi làm lễ đã rửa tay tẩy sạch (盥) mà chưa dâng lễ vật (薦) — lúc lòng thành kính trang nghiêm nhất; giữ được lòng thành thì người dưới kính ngưỡng tin theo (顒若: ngưỡng vọng, trang nghiêm chiêm bái).
Đại tượng (大象)
風行地上,觀;先王以省方觀民設教。
Gió đi trên mặt đất (thổi tới khắp nơi) là quẻ Quán; tiên vương lấy đó mà đi xem xét các phương, quan sát dân tình mà đặt ra giáo hoá.
Hào từ
- 初六:童觀,小人無咎,君子吝。Hào 1 (Sơ lục): Cái nhìn nông cạn như trẻ con; với kẻ thường dân thì không trách, nhưng với người quân tử thì đáng tiếc.
- 六二:闚觀,利女貞。Hào 2 (Lục nhị): Nhìn lén qua khe cửa (thấy hẹp); chỉ lợi cho sự chính bền của người con gái (giữ phận trong nhà), với bậc nam tử thì hẹp hòi.
- 六三:觀我生,進退。Hào 3 (Lục tam): Xem xét hành vi/đời sống của chính mình mà quyết tiến hay lui cho hợp.
- 六四:觀國之光,利用賓于王。Hào 4 (Lục tứ): Quan sát cái thịnh sáng của nước (gặp đời trị); lợi về việc làm khách ra giúp cho nhà vua.
- 九五:觀我生,君子無咎。Hào 5 (Cửu ngũ): Tự xét hành vi của chính mình (làm gương cho thiên hạ); là người quân tử chính đáng thì không lỗi.
- 上九:觀其生,君子無咎。Hào 6 (Thượng cửu): Để người đời soi xét hành vi của mình (mình là tấm gương); giữ đạo quân tử thì không lỗi.
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.