Bài 1 — Kinh Dịch là gì?

Mục tiêu: Hiểu Kinh Dịch là gì, nguồn gốc âm dương và mục đích dùng quẻ.

Kinh Dịch — quyển sách của sự biến đổi

Kinh Dịch (易經), hay Chu Dịch (周易), là một trong những kinh điển cổ nhất của văn minh phương Đông. Chữ Dịch (易) nghĩa là biến đổi. Cốt lõi của Kinh Dịch là một niềm tin giản dị mà sâu xa: vạn vật luôn vận động, không có gì đứng yên; nhưng sự biến đổi ấy có quy luật, và quy luật ấy có thể quan sát được.

Kinh Dịch có hai tầng giá trị:

  • Tầng triết học: một hệ thống tư tưởng về âm – dương, về lẽ thịnh suy, tiến thoái, cương nhu của trời đất và đời người. Khổng Tử và nhiều bậc hiền triết đã chú giải Kinh Dịch như một cuốn sách dạy đạo làm người.
  • Tầng chiêm bốc: dùng để gieo quẻ soi sáng một tình huống đang phân vân, gợi mở hướng ứng xử hợp thời.

Âm và Dương — viên gạch đầu tiên

Mọi thứ trong Kinh Dịch dựng lên từ hai vạch:

  • Hào dương (—): vạch liền, biểu thị cương, động, sáng, chủ động.
  • Hào âm (- -): vạch đứt, biểu thị nhu, tĩnh, tối, tiếp nhận.

Âm dương không phải tốt – xấu, mà là hai mặt bổ sung của một thực tại: ngày và đêm, co và duỗi, tiến và lui. Hiểu Kinh Dịch là hiểu cách hai lực này đan xen, chuyển hoá lẫn nhau.

Từ hai vạch đến 64 quẻ

Chồng các vạch âm dương lên nhau, ta được:

  • Bát quái (8 quái): mỗi quái gồm 3 hào — Càn ☰, Đoài ☱, Ly ☲, Chấn ☳, Tốn ☴, Khảm ☵, Cấn ☶, Khôn ☷. Mỗi quái tượng trưng cho một thế lực tự nhiên (trời, đầm, lửa, sấm, gió, nước, núi, đất).
  • 64 quẻ trùng: chồng hai quái (mỗi quẻ 6 hào) → 8 × 8 = 64 quẻ, bao quát mọi tình thế của đời sống. Đây chính là 64 quẻ bạn gieo được trên trang Kinh Dịch.

Gieo quẻ để làm gì?

Khi đứng trước một việc phân vân, ta gieo một quẻ để soi sáng tình thế: quẻ cho biết thế đang ở giai đoạn nào, nên cương hay nhu, tiến hay thoái, chờ thời hay hành động. Quẻ có thể có hào động — điểm đang chuyển hoá — dẫn tới một quẻ biến, cho thấy xu thế sắp tới.

Điều quan trọng nhất — và cũng là tinh thần Kinh Dịch:

Quẻ là tấm gương để suy ngẫm và tự quyết, không phải lời phán cứng số mệnh. "Mệnh tuỳ tâm chuyển" — quẻ gợi hướng, còn quyết định và đức hạnh là ở người hỏi.

Bạn sẽ học gì trong khoá này?

  1. Lưỡng nghi – Tứ tượng – Bát quái: vạch âm dương dựng thành 8 quái.
  2. Cách 64 quẻ hình thành và đọc tên quẻ.
  3. Cấu trúc một quẻ: 6 hào, vị, ứng, trung chính.
  4. Thoán từ & Đại tượng — lời quẻ.
  5. Hào từ & hào động.
  6. Cách gieo quẻ bằng ba đồng xu.
  7. Quy tắc biến chiêm theo số hào động (Chu Hy).
  8. Đạo dùng quẻ: thành tâm, cách hỏi, điều kiêng.
  9. Thực hành luận trọn một quẻ.

Sang Bài 2 để xem âm dương dựng nên Bát quái như thế nào.

© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.