Quẻ 大過 Đại QuáQuẻ 28
兌 Trạch (trên) · 巽 Phong (dưới)
- Quái trên
- Đoài (兌) — Trạch, hành Kim
- Quái dưới
- Tốn (巽) — Phong, hành Mộc
Thoán từ (卦辞)
棟橈,利有攸往,亨。
Quẻ Đại Quá: cây xà nhà cong oằn (gốc ngọn yếu, gánh nặng quá sức); nhưng lợi về việc tiến đi (ra tay cứu vãn), hanh thông.
Đại tượng (大象)
澤滅木,大過;君子以獨立不懼,遯世無悶。
Nước đầm ngập chết cây (việc khác thường, thái quá) là quẻ Đại Quá; người quân tử lấy đó mà giữ khí tiết, đứng một mình không sợ hãi, lánh đời mà không buồn rầu.
Hào từ
- 初六:藉用白茅,無咎。Hào 1 (Sơ lục): Lót (đồ tế) bằng cỏ tranh trắng (cẩn thận kính cẩn quá mức), không lỗi.
- 九二:枯楊生稊,老夫得其女妻,無不利。Hào 2 (Cửu nhị): Cây dương khô đâm chồi rễ mới; ông già lấy được vợ trẻ — cương gặp nhu, sinh khí trở lại, không gì không lợi.
- 九三:棟橈,凶。Hào 3 (Cửu tam): Xà nhà cong oằn (cương quá, không ai phụ giúp), xấu.
- 九四:棟隆,吉,有它吝。Hào 4 (Cửu tứ): Xà nhà vồng cao vững chãi (gánh được), tốt; nhưng nếu có lòng riêng khác (vướng tư tình) thì đáng tiếc.
- 九五:枯楊生華,老婦得其士夫,無咎無譽。Hào 5 (Cửu ngũ): Cây dương khô trổ hoa (đẹp mà không bền); bà già lấy được chồng trẻ — không lỗi mà cũng chẳng đáng khen.
- 上六:過涉滅頂,凶,無咎。Hào 6 (Thượng lục): Lội qua chỗ quá sâu, nước ngập đỉnh đầu (liều mình vì việc nghĩa đến cùng), xấu cho thân, nhưng không đáng trách lỗi.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.