Quẻ 鼎 ĐỉnhQuẻ 50
離 Hỏa (trên) · 巽 Phong (dưới)
- Quái trên
- Ly (離) — Hỏa, hành Hỏa
- Quái dưới
- Tốn (巽) — Phong, hành Mộc
Thoán từ (卦辞)
元吉,亨。
Quẻ Đỉnh: rất tốt lành, hanh thông (cái vạc nấu chín đồ ăn, nuôi người hiền, việc nên thành).
Đại tượng (大象)
木上有火,鼎;君子以正位凝命。
Trên gỗ có lửa (nấu trong vạc) là quẻ Đỉnh; người quân tử lấy đó mà giữ ngôi vị cho ngay chính, vững vàng gánh vác mệnh trời (正位凝命).
Hào từ
- 初六:鼎顛趾,利出否,得妾以其子,無咎。Hào 1 (Sơ lục): Vạc lật ngược chân lên (dốc bỏ cặn bẩn); như vậy lại lợi cho việc đổ bỏ cái xấu cũ; như lấy người thiếp hèn mà nhờ đó có con nối dõi — không lỗi.
- 九二:鼎有實,我仇有疾,不我能即,吉。Hào 2 (Cửu nhị): Vạc đã có đồ ăn đầy (có tài đức); kẻ ghen ghét đối địch với ta (hào 1 âm) tuy muốn bám nhưng đang mang tật, không thể đến gần lấn ta được, tốt.
- 九三:鼎耳革,其行塞,雉膏不食,方雨虧悔,終吉。Hào 3 (Cửu tam): Tai vạc bị trục trặc (không khiêng được), nên sự đi lại bị nghẽn; món mỡ gà béo ngon mà chẳng được ăn (tài chưa được dùng); nhưng rồi sắp có mưa (âm dương hoà) làm tiêu cái hối tiếc, rốt cuộc tốt.
- 九四:鼎折足,覆公餗,其形渥,凶。Hào 4 (Cửu tứ): Vạc gãy chân (gánh việc quá sức, dùng người không xứng), đổ cả thức ăn của nhà công hầu (hỏng việc lớn), dáng vẻ ướt đẫm xấu hổ chịu tội, xấu.
- 六五:鼎黃耳金鉉,利貞。Hào 5 (Lục ngũ): Vạc có quai vàng (đắc trung), đòn khiêng bằng kim loại (vững chắc cương cường); lợi về chính bền.
- 上九:鼎玉鉉,大吉,無不利。Hào 6 (Thượng cửu): Vạc có đòn khiêng bằng ngọc (vừa cứng vừa ôn nhuận, cương nhu hài hoà tột bậc), rất tốt lành, không gì không lợi.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.