Quẻ 小畜 Tiểu SúcQuẻ 9
巽 Phong (trên) · 乾 Thiên (dưới)
- Quái trên
- Tốn (巽) — Phong, hành Mộc
- Quái dưới
- Càn (乾) — Thiên, hành Kim
Thoán từ (卦辞)
亨。密雲不雨,自我西郊。
Quẻ Tiểu Súc: hanh thông. Mây dày mà chưa mưa, (mây kéo) từ cõi tây của ta — khí dương bị cái âm nhỏ ngăn, chưa tới lúc thi hành lớn.
Đại tượng (大象)
風行天上,小畜;君子以懿文德。
Gió đi trên trời là quẻ Tiểu Súc; người quân tử lấy đó mà trau giồi cho đẹp cái đức văn (văn vẻ, văn hoá).
Hào từ
- 初九:復自道,何其咎,吉。Hào 1 (Sơ cửu): Trở lại theo đường chính của mình, có lỗi gì đâu, tốt.
- 九二:牽復,吉。Hào 2 (Cửu nhị): Dắt nhau cùng trở lại đường chính, tốt.
- 九三:輿說輻,夫妻反目。Hào 3 (Cửu tam): Xe sút nan hoa (輻: nan hoa; có bản chép 輹 = trục xe), vợ chồng trở mặt nhau (bất hoà, không tiến được).
- 六四:有孚,血去惕出,無咎。Hào 4 (Lục tứ): Có lòng thành, thì mối nguy đổ máu tiêu tan, nỗi lo sợ thoát ra, không lỗi.
- 九五:有孚攣如,富以其鄰。Hào 5 (Cửu ngũ): Có lòng thành ràng buộc gắn kết, đem cái giàu (ân huệ) của mình chia cùng láng giềng.
- 上九:既雨既處,尚德載,婦貞厲。月幾望,君子征凶。Hào 6 (Thượng cửu): Đã mưa, đã yên chỗ (sự chứa đã thành), đức được tôn chứa đầy. Người vợ (âm) cứ giữ thế lấn thì nguy. Trăng gần tròn (âm thịnh cực); người quân tử lúc này ra đi hành động thì xấu.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.