Quẻ 履 LýQuẻ 10
乾 Thiên (trên) · 兌 Trạch (dưới)
- Quái trên
- Càn (乾) — Thiên, hành Kim
- Quái dưới
- Đoài (兌) — Trạch, hành Kim
Thoán từ (卦辞)
履虎尾,不咥人,亨。
Quẻ Lý: giẫm lên đuôi cọp mà cọp không cắn người, hanh thông — biết lễ độ, thận trọng thì dù gặp nguy vẫn an.
Đại tượng (大象)
上天下澤,履;君子以辯上下,定民志。
Trên là trời, dưới là đầm là quẻ Lý; người quân tử lấy đó mà phân định trên dưới (tôn ti), làm yên định chí hướng của dân.
Hào từ
- 初九:素履,往無咎。Hào 1 (Sơ cửu): Giữ nếp giản dị chất phác mà đi, không lỗi.
- 九二:履道坦坦,幽人貞吉。Hào 2 (Cửu nhị): Đi trên đường bằng phẳng thênh thang; người u tĩnh ẩn dật giữ chính thì tốt.
- 六三:眇能視,跛能履,履虎尾,咥人,凶。武人為于大君。Hào 3 (Lục tam): Chột mắt mà tự cho là thấy rõ, què chân mà tự cho là đi vững, liều giẫm đuôi cọp nên bị cọp cắn, xấu. Như kẻ võ phu liều lĩnh mà đòi làm việc của bậc đại quân (không lượng sức).
- 九四:履虎尾,愬愬,終吉。Hào 4 (Cửu tứ): Giẫm đuôi cọp mà nơm nớp lo sợ (hết sức thận trọng), rốt cuộc tốt.
- 九五:夬履,貞厲。Hào 5 (Cửu ngũ): Quyết đoán cương quyết mà đi; giữ thế ấy thì phải coi chừng nguy (cương quá dễ thất).
- 上九:視履考祥,其旋元吉。Hào 6 (Thượng cửu): Xem lại đường mình đã đi, xét điềm lành dữ; nếu chu toàn trọn vẹn thì rất tốt lành.
Muốn xin quẻ cho việc bạn đang phân vân?Gieo quẻ Kinh Dịch →
Hán văn gốc thuộc Public Domain; dịch nghĩa do TuVi PKB tự biên soạn. Xem toàn bộ 64 quẻ.
© TuVi PKB — tuvi-pkb.com. Nội dung biên soạn (mô tả, hệ thống hoá, dịch nghĩa, ý nghĩa luận giải) trên trang này thuộc bản quyền của TuVi PKB. Cá nhân/tổ chức khác khi trích dẫn hoặc dùng lại vui lòng xin phép, hoặc tối thiểu ghi rõ nguồn “TuVi PKB (tuvi-pkb.com)”. Phần văn bản cổ bằng chữ Hán (nếu có) thuộc Public Domain.