Bài 5 — Nhật chủ & Thập thần
Mục tiêu: Hiểu nhật chủ và mười thập thần cùng ý nghĩa nhân sự.
Nhật chủ — trung tâm của lá số
Nhật chủ là Thiên can trụ Ngày, đại diện cho chính bạn. Mọi can chi khác trong lá được đọc trong tương quan với nhật chủ. Tương quan ấy được đặt tên gọi là Thập thần (十神 — mười vị thần).
Mười thập thần
Quan hệ giữa một can với nhật chủ tuỳ vào sinh–khắc và cùng/khác âm dương, chia thành 5 cặp:
| Quan hệ với nhật chủ | Cùng âm dương | Khác âm dương |
|---|---|---|
| Cùng hành (đồng loại) | Tỷ Kiên | Kiếp Tài |
| Nhật chủ sinh ra | Thực Thần | Thương Quan |
| Nhật chủ khắc | Thiên Tài | Chính Tài |
| Khắc nhật chủ | Thất Sát | Chính Quan |
| Sinh nhật chủ | Thiên Ấn | Chính Ấn |
Ý nghĩa nhân sự (rất tóm tắt)
- Tỷ Kiên / Kiếp Tài: anh em, bạn bè, đồng nghiệp, đối thủ; tính cạnh tranh, tự lập (nhưng cũng dễ phá tài).
- Thực Thần / Thương Quan: tài năng, sáng tạo, biểu đạt, con cái (với nữ); Thương Quan sắc sảo nhưng dễ khắc Quan.
- Chính Tài / Thiên Tài: tiền bạc, của cải; với nam còn chỉ vợ. Chính tài là tài chính đáng/ổn định, thiên tài là tài bất ngờ/kinh doanh.
- Chính Quan / Thất Sát: địa vị, kỷ luật, sự nghiệp, áp lực; với nữ chỉ chồng. Chính quan ôn hoà, thất sát mạnh mẽ/áp lực cao.
- Chính Ấn / Thiên Ấn: học vấn, sự nâng đỡ, mẹ, chỗ dựa; Ấn nhiều thì hiền lành ham học nhưng dễ ỷ lại.
Đừng học thuộc máy móc. Hãy nhớ logic sinh-khắc + âm dương, rồi tự suy ra tên thập thần. Công cụ Lập lá đã gắn sẵn thập thần cho từng can — bạn tập đối chiếu để quen.
Hiểu thập thần rồi, Bài 6 sẽ xét xem nhật chủ mạnh hay yếu.