Bài 6 — Vượng suy nhật chủ
Mục tiêu: Xét thân vượng / thân nhược qua đắc lệnh, thông căn, sinh phù.
Vì sao phải xét vượng suy?
Cùng một thập thần nhưng với người thân vượng (nhật chủ mạnh) lại tốt, với người thân nhược (nhật chủ yếu) lại thành gánh nặng — và ngược lại. Vì thế, sau khi lập lá, việc đầu tiên là cân xem nhật chủ vượng hay nhược. Đây là bước bản lề để chọn dụng thần.
Ba yếu tố cân vượng suy
1. Đắc lệnh (得令) — mùa sinh. Nhật chủ sinh đúng mùa "đương vượng" của hành mình thì mạnh. Ví dụ nhật chủ Mộc sinh mùa xuân (tháng Dần/Mão) là đắc lệnh; sinh mùa thu (Kim vượng) là thất lệnh. Nguyệt lệnh (chi tháng) có sức nặng lớn nhất.
2. Thông căn (通根) — có gốc. Nhật chủ có "rễ" khi địa chi (bản khí hoặc tàng can) cùng hành với mình. Có gốc thì dù thất lệnh vẫn không quá yếu; vô căn (không gốc) thì rất dễ nhược.
3. Sinh phù (生扶) — được trợ. Đếm số can chi sinh hoặc cùng loại với nhật chủ (Ấn + Tỷ/Kiếp) so với số khắc/tiết (Tài + Quan-Sát + Thực-Thương). Bên trợ nhiều hơn → nghiêng vượng.
Kết luận
Gộp ba yếu tố: nếu đa số ủng hộ → thân vượng; nếu đa số chống lại → thân nhược; lẫn lộn → trung hoà, cần xét kỹ. Một số lá đặc biệt nhật chủ quá yếu, vô căn hoàn toàn thì không cứu được, phải luận theo tòng cách (sẽ nói ở Bài 8).
Công cụ Lập lá đưa ra các dữ kiện thô (đắc/thất lệnh, thông căn ở đâu, số sinh-phù vs khắc-tiết) nhưng cố ý không kết luận sẵn — vì đây là chỗ cần người luận tự cân. Bạn hãy tập đọc các dữ kiện đó rồi tự kết luận, sau đó nhờ Luận AI kiểm chứng.
Biết vượng suy rồi, Bài 7 chọn dụng thần — chìa khoá của cả lá.